|
Cat cute fun water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048797
|
10.10
×
8.10
×
21.80
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
74.00
×
49.50
×
86.00
(CM)
|
0.315
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Penguin water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048796
|
12.00
×
8.60
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
75.50
×
49.00
×
90.00
(CM)
|
0.333
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mini fox cute fun water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048795
|
10.20
×
7.40
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
67.50
×
49.50
×
80.00
(CM)
|
0.267
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mi xiaoxiang cute and fun simulation water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048794
|
11.40
×
7.60
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
74.00
×
49.50
×
86.00
(CM)
|
0.315
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Tyrannosaurus rex cute fun water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048793
|
10.40
×
7.15
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
69.50
×
49.50
×
80.00
(CM)
|
0.275
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Small astronaut children's water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048792
|
9.80
×
7.90
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
64.00
×
49.50
×
89.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Smart frog children's water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048791
|
10.40
×
7.15
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
67.50
×
49.50
×
80.00
(CM)
|
0.267
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Hi menghu growth water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048790
|
10.10
×
8.10
×
21.80
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
63.00
×
45.50
×
87.00
(CM)
|
0.249
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Shamo bear growth water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048789
|
10.10
×
8.10
×
21.80
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
63.00
×
45.50
×
87.00
(CM)
|
0.249
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Racing27mhz1:20 four-way crack with light remote control vehicle (including power)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048788
|
21.00
×
9.50
×
6.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
81.00
×
48.00
×
86.00
(CM)
|
0.334
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
35.00/
32.00
(KG)
|
|
Giá cả:
21.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Racing27mhz1:20 four-way remote control vehicle with lights (including power)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048787
|
21.00
×
9.50
×
6.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
81.00
×
48.00
×
86.00
(CM)
|
0.334
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
35.00/
32.00
(KG)
|
|
Giá cả:
20.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Racing27mhz1:20 four-way cracked remote control vehicle with light (not powered)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048786
|
21.00
×
9.50
×
6.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
81.00
×
48.00
×
86.00
(CM)
|
0.334
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
33.00/
30.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Racing27mhz1:20 four-way remote control vehicle with lights (not powered)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048785
|
21.00
×
9.50
×
6.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
81.00
×
48.00
×
86.00
(CM)
|
0.334
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
33.00/
30.00
(KG)
|
|
Giá cả:
17.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Electric sound and light helicopter air patrol aircraft
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048784
|
26.70
×
22.80
×
13.30
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
77.30
×
38.50
×
88.50
(CM)
|
0.263
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Guard mini inertia engineering vehicle 8 pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048783
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
80.00
×
55.50
×
91.00
(CM)
|
0.404
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
31.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mixed installation of uard mini inertia city guard vehicle
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048782
|
×
×
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
77.00
×
49.50
×
77.00
(CM)
|
0.293
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Inertia engineering vehicles mixed with four models, 8 pieces/box
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048781
|
16.00
×
9.50
×
9.50
(CM)
|
160
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
95.50
×
37.00
×
105.00
(CM)
|
0.371
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.25
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Inertia city fire truck set 12 small/large boxes
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048780
|
13.00
×
9.00
×
9.50
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
63.50
×
62.50
×
76.50
(CM)
|
0.304
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
28.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Four mixed models of inertial urban sanitation vehicles
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048779
|
11.50
×
9.00
×
9.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
75.50
×
42.00
×
93.00
(CM)
|
0.295
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Inertia city police car set 8 pieces/box
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048778
|
13.00
×
9.00
×
9.50
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
84.00
×
45.00
×
69.00
(CM)
|
0.261
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|