|
Sound, light, sound, and cute little doctor medical equipment set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048817
|
0.00
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
D/PVC
|
83.50
×
37.50
×
89.00
(CM)
|
0.279
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
16.00/
14.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sound and light dental care medical small clinic set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048816
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
62.00
×
78.00
×
72.00
(CM)
|
0.348
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sound, light, and sound effects medical small clinic set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048815
|
×
×
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
91.00
×
53.00
×
81.00
(CM)
|
0.391
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
17.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical small clinic equipped with sound and light medical ambulance team
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048814
|
×
×
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
91.00
×
53.00
×
81.00
(CM)
|
0.391
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
17.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Cute little doctor with mask and card set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048813
|
×
×
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
90.00
×
63.50
×
78.00
(CM)
|
0.446
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical small clinic with doll set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048812
|
×
×
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
80.00
×
42.00
×
83.00
(CM)
|
0.279
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048811
|
×
×
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
62.00
×
78.00
×
72.00
(CM)
|
0.348
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sound and light medical small clinic set with protective clothing set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048810
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
62.00
×
78.00
×
72.00
(CM)
|
0.348
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical small clinics equipped with dental equipment sets
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048809
|
×
×
(CM)
|
132
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
80.00
×
42.00
×
83.00
(CM)
|
0.279
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048808
|
×
×
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
80.00
×
42.00
×
83.00
(CM)
|
0.279
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Barbie doll medical clinic with basic knowledge card set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048807
|
×
×
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
90.00
×
63.50
×
78.00
(CM)
|
0.446
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Pet medical clinic with small knowledge card set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048806
|
×
×
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
90.00
×
63.50
×
78.00
(CM)
|
0.446
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical small clinics equipped with knowledge cards and stethoscope sets
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048805
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
77.00
×
43.00
×
110.00
(CM)
|
0.364
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sound and light medical small clinic set (including electricity)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048804
|
×
×
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
62.00
×
78.00
×
72.00
(CM)
|
0.348
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048803
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DH box
|
84.00
×
45.00
×
78.00
(CM)
|
0.295
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.00/
18.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Cute fun zhuan le toy with wall track park and storage bag set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048802
|
39.40
×
×
41.40
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
91.50
×
39.50
×
71.00
(CM)
|
0.257
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.30/
14.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Yiyi zero toy with gas stove tableware set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048801
|
×
×
(CM)
|
102
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
83.50
×
46.00
×
89.00
(CM)
|
0.342
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Small gnawing duck water dispenser with 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048800
|
13.00
×
×
29.20
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
83.50
×
61.50
×
85.00
(CM)
|
0.436
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048799
|
16.60
×
12.00
×
28.20
(CM)
|
64
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
74.50
×
60.00
×
106.00
(CM)
|
0.474
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
24.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Exploring the mysteries of the universe, equipped with astronaut water dispensers and 2 water cups
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048798
|
9.80
×
7.90
×
23.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
64.00
×
49.50
×
87.00
(CM)
|
0.276
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|