|
Kitchen tableware and coal stove set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048268
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
90.00
×
45.00
×
98.00
(CM)
|
0.397
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Kitchen juice machine with induction cooker and tableware set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048267
|
×
×
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
94.00
×
41.00
×
76.00
(CM)
|
0.293
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048266
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
88.00
×
41.00
×
81.00
(CM)
|
0.292
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Diediele power distribution encounter maze set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048265
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
84.00
×
52.00
×
105.00
(CM)
|
0.459
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Cutlery, coal, steam stove, fun small home appliance set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048264
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
103.00
×
40.00
×
116.00
(CM)
|
0.478
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.80/
14.50
(KG)
|
|
Giá cả:
11.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sandglass with sand shovel beach toy set 2 color mix
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048263
|
9.00
×
×
29.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
83.00
×
46.00
×
93.00
(CM)
|
0.355
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Princess jewelry set 2-color mix
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048262
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
63.00
×
35.00
×
44.00
(CM)
|
0.097
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
9.50/
7.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Kitchen appliances, meals, old goods, and electromagnetic stove set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048261
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
87.00
×
52.00
×
104.00
(CM)
|
0.47
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Guka cream gum power distribution rice pot set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048260
|
×
×
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
87.00
×
58.50
×
91.00
(CM)
|
0.463
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medium size jinliba sliding engineering crane 22.5cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048259
|
22.50
×
10.00
×
16.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
65.00
×
47.50
×
96.00
(CM)
|
0.296
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medium size jinliba sliding engineering excavator 23.5cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048258
|
23.50
×
10.00
×
16.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
64.50
×
48.50
×
94.00
(CM)
|
0.294
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Large jinliba sliding project crane 31cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048257
|
31.00
×
15.00
×
22.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
88.00
×
39.00
×
93.50
(CM)
|
0.321
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
16.60
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Large jinliba sliding engineering excavator 33cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048256
|
33.00
×
15.00
×
23.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
90.00
×
39.00
×
95.50
(CM)
|
0.335
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.50/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Electric sound-light dinosaur sprinkler 21.6cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048255
|
21.60
×
9.00
×
10.50
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
72.00
×
40.50
×
94.50
(CM)
|
0.276
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mickey handbag with crown fashion accessory set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048254
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
47.00
×
97.00
(CM)
|
0.362
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mickey handbag with hair screening and beaded fashion accessory set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048253
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
47.00
×
97.00
(CM)
|
0.362
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mickey handbag with wig and beaded fashion accessory set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048252
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
47.00
×
97.00
(CM)
|
0.362
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mickey handbag with makeup and hair screen fashion accessory set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048251
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
47.00
×
97.00
(CM)
|
0.362
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mickey handbag with nails and beaded fashion accessory set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048250
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
47.00
×
97.00
(CM)
|
0.362
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Lihong kitchen god tableware with fruit cutting music and gas stove set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY048249
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
92.00
×
51.00
×
61.00
(CM)
|
0.286
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|