|
Dynamic sound effect space savings can (window box)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049647
|
21.00
×
22.00
×
16.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
87.00
×
51.00
×
90.20
(CM)
|
0.4
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Dynamic sound effect space savings can (color box)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049646
|
21.00
×
22.00
×
16.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
75.50
×
40.00
×
89.00
(CM)
|
0.269
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Fun kitchen with gas stove, rice cooker, refrigerator set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049645
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
90.00
×
52.50
×
89.00
(CM)
|
0.421
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
3D true eye multi joint cute xi ni barbie with cute pet set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049644
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
98.00
×
51.50
×
75.50
(CM)
|
0.381
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Fun refrigerator with dessert set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049643
|
12.00
×
5.00
×
22.00
(CM)
|
32
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DH box
|
73.00
×
69.00
×
73.50
(CM)
|
0.37
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Fun washing machine with clothing and iron set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049642
|
13.00
×
8.00
×
20.00
(CM)
|
32
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DH box
|
73.00
×
69.00
×
73.50
(CM)
|
0.37
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Super car solid color tank, fighter, helicopter, motorcycle, artillery set 6pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049641
|
11.00
×
4.50
×
4.20
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
87.00
×
48.00
×
100.00
(CM)
|
0.418
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Miltary return camo bus, helicopter, aircraft, motorcycle, wheel boat set 5pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049640
|
17.00
×
14.00
×
4.50
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
87.00
×
48.00
×
100.00
(CM)
|
0.418
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Super car return camo fighter, motorcycle, helicopter, and ship set 4pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049639
|
10.00
×
6.80
×
3.80
(CM)
|
336
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
101.50
×
39.50
×
101.00
(CM)
|
0.405
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Military return solid color fighter, motorcycle, helicopter, and ship set 4pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049638
|
10.00
×
6.80
×
3.80
(CM)
|
336
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
101.50
×
39.50
×
101.00
(CM)
|
0.405
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
26.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mechanism vibration rotation 3d scene sound and light projection cool electric gun (e-commerce box)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049637
|
38.00
×
×
20.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
75.50
×
41.50
×
90.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mechanism vibration rotation 3d scene sound and light projection cool electric gun (boxed)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049636
|
38.00
×
×
20.50
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
67.50
×
47.00
×
98.00
(CM)
|
0.311
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049635
|
9.50
×
8.00
×
5.50
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
76.00
×
30.00
×
71.00
(CM)
|
0.162
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
30.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mechanism vibration rotation 3d scene sound and light projection cool electric gun (bagged)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049634
|
38.00
×
6.00
×
7.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
80.50
×
37.50
×
74.00
(CM)
|
0.223
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049633
|
12.00
×
7.00
×
10.00
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
95.00
×
33.00
×
77.60
(CM)
|
0.243
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
3.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049632
|
9.50
×
8.00
×
5.50
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
76.00
×
30.00
×
66.00
(CM)
|
0.15
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.42
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
12 Brave breakthrough guns/board
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049631
|
12.50
×
2.00
×
8.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
88.50
×
48.50
×
63.00
(CM)
|
0.27
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
32.00/
30.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049630
|
12.50
×
4.50
×
6.50
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
86.50
×
26.50
×
99.00
(CM)
|
0.227
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Urban engineering team engineering vehicle 4pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049629
|
13.00
×
4.50
×
7.50
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
86.50
×
26.50
×
99.00
(CM)
|
0.227
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Jinliba press sprinkler mixer fire truck 38.5cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY049628
|
38.50
×
15.00
×
23.00
(CM)
|
28
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
75.50
×
41.50
×
97.00
(CM)
|
0.304
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.10/
18.80
(KG)
|
|
Giá cả:
17.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|