|
Moe frog dessert station with 21 sets of water dispensers
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050330
|
5.80
×
6.00
×
13.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
73.50
×
63.00
×
105.50
(CM)
|
0.489
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Medical equipment travel box set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050329
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NO
|
82.00
×
52.00
×
67.00
(CM)
|
0.286
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
21.50
(KG)
|
|
Giá cả:
14.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Guojia medical equipment set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050328
|
×
×
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
D/PVC
|
70.50
×
42.00
×
76.00
(CM)
|
0.225
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Beauty little loli, outstanding engineer, five point clinic camera handbag set mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050327
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
71.50
×
40.00
×
96.00
(CM)
|
0.275
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
11.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Outstanding engineering vehicle, five point clinic, beauty little loli set mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050326
|
31.00
×
26.00
×
22.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
65.50
×
37.00
×
90.00
(CM)
|
0.218
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Hamburger, pastry, barbecue handbag set mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050325
|
22.50
×
20.40
×
28.50
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
62.00
×
39.50
×
87.50
(CM)
|
0.214
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Supermarket, pastry, hamburger suitcase set mixed packaging
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050324
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
65.50
×
54.00
×
63.00
(CM)
|
0.223
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Bbq, kitchen, ice cream handbag set mixed
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050323
|
×
×
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
65.50
×
54.00
×
63.00
(CM)
|
0.223
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Single shoulder shoulder bag tools, medical equipment, accessories, tableware, supermarket mixed packaging
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050322
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
62.00
×
39.50
×
87.50
(CM)
|
0.214
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Little doctor tire backpack medical equipment set 18pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050321
|
19.00
×
22.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
79.50
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.343
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Tool tire backpack set 19pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050320
|
19.00
×
22.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
79.50
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.343
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Barbecue tire backpack set 31pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050319
|
19.00
×
22.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
79.50
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.343
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Snack light tire backpack tableware set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050318
|
19.00
×
22.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
79.50
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.343
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050317
|
19.00
×
22.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
79.50
×
54.00
×
80.00
(CM)
|
0.343
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Chuanxiang barbecue shop set 32pcs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050316
|
33.00
×
21.00
×
25.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
76.00
×
41.00
×
81.00
(CM)
|
0.252
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Fragrant burger storage box set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050315
|
33.00
×
21.00
×
25.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
TIE ON CARD
|
76.00
×
41.00
×
81.00
(CM)
|
0.252
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Sound and light music cake party dessert set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050314
|
15.00
×
15.00
×
15.50
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
59.00
×
91.00
(CM)
|
0.427
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
23.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Yellow crane tower building blocks
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050313
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
100.00
×
55.00
×
76.00
(CM)
|
0.418
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Large foot climbing vehicles mixed with military, engineering, fire, and sanitation teams
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050312
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC COVER
|
51.00
×
78.00
×
115.00
(CM)
|
0.457
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Snow clip ball mixed packaging
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050311
|
×
×
(CM)
|
300
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NO
|
83.00
×
47.00
×
74.00
(CM)
|
0.289
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.60/
14.40
(KG)
|
|
Giá cả:
1.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|