|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050475
|
25.00
×
12.00
×
19.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
77.00
×
47.00
×
95.00
(CM)
|
0.344
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Truck taxiing repair vehicle 25cm
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050474
|
25.00
×
12.00
×
19.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
77.00
×
47.00
×
102.00
(CM)
|
0.369
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050473
|
25.00
×
12.00
×
19.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
77.00
×
47.00
×
102.00
(CM)
|
0.369
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
1: 14 Six way 2.4g one button three door metal spray painting process remote control car with usb charging cable
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050472
|
×
×
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
75.00
×
55.50
×
77.50
(CM)
|
0.323
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
50.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Shooting mother and child guns (bagged)
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050471
|
20.00
×
×
11.00
(CM)
|
240
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
67.00
×
42.00
×
60.00
(CM)
|
0.169
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050470
|
4.50
×
×
7.50
(CM)
|
1200
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
67.00
×
42.00
×
60.00
(CM)
|
0.169
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
0.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050469
|
4.50
×
×
12.00
(CM)
|
1200
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
67.00
×
42.00
×
60.00
(CM)
|
0.169
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
0.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Telescopic golden dragon light set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050468
|
17.00
×
×
9.00
(CM)
|
800
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
67.00
×
42.00
×
60.00
(CM)
|
0.169
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Telescopic golden dragon set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050467
|
17.00
×
×
9.00
(CM)
|
800
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
67.00
×
42.00
×
60.00
(CM)
|
0.169
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Four way racing whirlwind large equation remote control racing car with lighting and usb charging cable
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050466
|
34.00
×
18.00
×
14.00
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
106.00
×
46.00
×
88.00
(CM)
|
0.429
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
38.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Gyroscope gun vs explosive spin combat gyroscope with light
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050465
|
18.20
×
4.20
×
13.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
79.50
×
37.50
×
75.00
(CM)
|
0.224
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Forward and backward lights, music, water bomb armored vehicle, remote control stunt vehicle equipped with usb charging cable
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050464
|
22.00
×
14.50
×
14.00
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
95.00
×
54.00
×
78.00
(CM)
|
0.4
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
16.50/
14.40
(KG)
|
|
Giá cả:
53.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Engineering pioneer engineering vehicle with viewing platform set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050463
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
100.00
×
61.00
×
82.00
(CM)
|
0.5
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Engineering pioneer engineering vehicle set 8ocs
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050462
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
100.00
×
61.00
×
82.00
(CM)
|
0.5
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
20.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Mini kitchen gas stove with pressure cooker tableware set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050461
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
93.00
×
44.00
×
100.00
(CM)
|
0.409
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.15
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Vitality sports field table tennis racquet with eva badminton set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050460
|
19.00
×
×
32.00
(CM)
|
84
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
89.00
×
35.00
×
96.00
(CM)
|
0.299
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.50/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
China-chic fulong ferrule
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050459
|
16.00
×
×
32.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
100.00
×
46.00
×
77.50
(CM)
|
0.356
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.50/
18.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Color urban engineering vehicle inertia crane with cement tank truck set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050458
|
23.50
×
9.00
×
11.50
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
84.00
×
47.50
×
88.00
(CM)
|
0.351
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Color city engineering vehicle inertia buddha hand vehicle with transport vehicle set
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050457
|
23.00
×
9.00
×
10.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
84.00
×
47.50
×
88.00
(CM)
|
0.351
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
12 Light and sound fairy magic wands/box
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY050456
|
8.00
×
4.50
×
20.00
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
75.00
×
44.00
×
46.00
(CM)
|
0.152
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.50/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|