|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028445
|
5.00
×
3.50
×
3.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
77.00
×
47.00
×
62.50
(CM)
|
0.226
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
21.50/
18.50
(KG)
|
|
Giá cả:
11.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028444
|
7.50
×
6.00
×
3.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
73.50
×
35.50
×
83.00
(CM)
|
0.217
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
19.00/
16.50
(KG)
|
|
Giá cả:
12.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028443
|
13.00
×
4.00
×
9.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
93.00
×
55.00
×
63.00
(CM)
|
0.322
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
Gas stove 18pcs for kitchen small household cutlery sets
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028441
|
17.00
×
9.00
×
2.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
93.00
×
144.00
×
91.00
(CM)
|
1.219
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
27.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.15
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028439
|
15.80
×
4.50
×
16.50
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
69.00
×
35.50
×
71.00
(CM)
|
0.174
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028438
|
8.50
×
18.00
×
18.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
hanger plate
|
99.00
×
41.00
×
104.00
(CM)
|
0.422
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028437
|
10.00
×
10.00
×
16.00
(CM)
|
162
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
95.00
×
32.00
×
102.00
(CM)
|
0.31
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
25.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028436
|
37.00
×
6.50
×
8.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
|
92.00
×
50.00
×
92.00
(CM)
|
0.423
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028435
|
37.00
×
6.50
×
8.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
|
92.00
×
50.00
×
92.00
(CM)
|
0.423
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028434
|
37.00
×
6.50
×
8.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
|
92.00
×
50.00
×
92.00
(CM)
|
0.423
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028433
|
11.00
×
6.50
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
98.00
×
34.00
×
109.00
(CM)
|
0.363
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028429
|
10.50
×
28.00
×
5.00
(CM)
|
26
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
94.50
×
57.50
×
70.00
(CM)
|
0.38
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
24.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028428
|
5.70
×
5.70
×
5.70
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
88.00
×
39.00
×
63.00
(CM)
|
0.216
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
3.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028427
|
5.70
×
5.70
×
5.70
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
88.00
×
39.00
×
63.00
(CM)
|
0.216
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
3.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028425
|
25.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
102.00
×
53.00
×
73.00
(CM)
|
0.395
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
21.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028424
|
29.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
102.00
×
53.00
×
73.00
(CM)
|
0.395
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028423
|
29.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
102.00
×
53.00
×
73.00
(CM)
|
0.395
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
26.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028422
|
29.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
30
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
102.00
×
53.00
×
73.00
(CM)
|
0.395
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
22.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028421
|
29.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
92.00
×
57.00
×
68.00
(CM)
|
0.357
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028420
|
29.00
×
6.50
×
4.50
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
92.00
×
57.00
×
68.00
(CM)
|
0.357
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|