|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028611
|
43.00
×
8.00
×
11.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC COVER
|
87.00
×
48.00
×
88.00
(CM)
|
0.367
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028610
|
5.70
×
5.70
×
5.70
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
75.00
×
39.00
×
70.00
(CM)
|
0.205
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028609
|
5.70
×
5.70
×
5.70
(CM)
|
336
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
68.00
×
35.00
×
76.00
(CM)
|
0.181
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028608
|
14.50
×
33.00
×
6.00
(CM)
|
40
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
96.00
×
35.00
×
93.00
(CM)
|
0.312
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028607
|
14.50
×
33.00
×
6.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
69.00
×
50.00
×
101.00
(CM)
|
0.348
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028606
|
14.50
×
33.00
×
6.00
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
73.00
×
36.00
×
85.00
(CM)
|
0.223
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.00/
13.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028604
|
7.00
×
1.20
×
4.80
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
86.00
×
38.00
×
72.00
(CM)
|
0.235
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
11.00/
9.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028603
|
7.00
×
1.20
×
4.80
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
79.00
×
56.00
×
63.00
(CM)
|
0.279
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.50/
16.50
(KG)
|
|
Giá cả:
8.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028602
|
19.00
×
4.60
×
17.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
86.00
×
38.00
×
73.00
(CM)
|
0.239
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
11.00/
8.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028601
|
19.00
×
4.60
×
17.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
84.00
×
57.00
×
85.00
(CM)
|
0.407
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.50/
17.50
(KG)
|
|
Giá cả:
6.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028600
|
13.00
×
47.00
×
2.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
101.50
×
41.00
×
61.00
(CM)
|
0.254
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028599
|
10.00
×
3.90
×
30.00
(CM)
|
12
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
82.00
×
44.00
×
78.00
(CM)
|
0.281
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
29.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028598
|
38.00
×
0.00
×
0.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
88.00
×
44.00
×
89.00
(CM)
|
0.345
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028595
|
43.00
×
9.00
×
12.50
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
70.00
×
51.00
×
98.00
(CM)
|
0.35
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028594
|
11.00
×
9.50
×
6.50
(CM)
|
18
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
99.00
×
41.00
×
75.00
(CM)
|
0.304
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
18.00/
13.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028593
|
7.00
×
7.00
×
7.00
(CM)
|
148
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
99.00
×
56.00
×
78.00
(CM)
|
0.432
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.65
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028592
|
41.00
×
10.00
×
3.00
(CM)
|
160
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
82.00
×
57.00
×
55.00
(CM)
|
0.257
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
19.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028591
|
48.00
×
9.50
×
3.00
(CM)
|
160
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
82.00
×
57.00
×
55.00
(CM)
|
0.257
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
19.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.28
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028590
|
48.00
×
9.50
×
3.00
(CM)
|
336
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
80.00
×
50.00
×
64.00
(CM)
|
0.256
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
20.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.38
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY028589
|
22.00
×
7.00
×
27.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
91.00
×
54.00
×
68.00
(CM)
|
0.334
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.45
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|