|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029943
|
11.50
×
5.00
×
22.50
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
73.00
×
38.00
×
65.00
(CM)
|
0.18
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.50/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029942
|
17.50
×
8.00
×
3.00
(CM)
|
500
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
|
82.00
×
57.00
×
82.00
(CM)
|
0.383
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
14.00/
11.00
(KG)
|
|
Giá cả:
0.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029940
|
5.40
×
5.40
×
7.00
(CM)
|
960
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
71.00
×
40.00
×
95.00
(CM)
|
0.27
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
0.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029938
|
16.50
×
15.00
×
16.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
flashboard
|
81.00
×
41.00
×
85.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029937
|
16.50
×
15.00
×
16.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
flashboard
|
81.00
×
41.00
×
85.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029936
|
16.50
×
15.00
×
16.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
flashboard
|
81.00
×
41.00
×
85.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029935
|
16.50
×
15.00
×
16.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
flashboard
|
81.00
×
41.00
×
85.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029934
|
19.00
×
8.00
×
18.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
flashboard
|
76.50
×
45.00
×
69.00
(CM)
|
0.238
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029933
|
36.00
×
12.00
×
14.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
78.00
×
43.00
×
84.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
12.00/
9.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029932
|
36.00
×
12.00
×
14.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
78.00
×
43.00
×
84.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
12.00/
9.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029931
|
36.00
×
12.00
×
14.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
78.00
×
43.00
×
84.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
12.00/
9.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029930
|
13.00
×
4.00
×
56.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
82.00
×
57.00
×
90.00
(CM)
|
0.421
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
20.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029929
|
22.00
×
14.00
×
14.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
88.00
×
48.00
×
62.00
(CM)
|
0.262
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
13.00/
10.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.65
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029928
|
30.00
×
15.00
×
15.00
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
94.00
×
37.00
×
94.00
(CM)
|
0.327
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
15.00/
12.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029927
|
18.00
×
18.00
×
15.00
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
80.00
×
43.00
×
82.00
(CM)
|
0.282
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029926
|
18.00
×
18.00
×
15.00
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
84.00
×
43.00
×
74.00
(CM)
|
0.267
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.45
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029925
|
40.00
×
0.00
×
0.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
68.00
×
48.00
×
64.00
(CM)
|
0.209
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
10.00/
7.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029924
|
16.00
×
16.00
×
16.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
97.00
×
37.00
×
107.00
(CM)
|
0.384
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
13.00/
10.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029923
|
42.00
×
0.00
×
0.00
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
106.00
×
43.00
×
80.00
(CM)
|
0.365
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
11.00/
8.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY029922
|
43.00
×
19.00
×
21.00
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
88.00
×
43.00
×
94.00
(CM)
|
0.356
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
12.00/
9.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|