|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030308
|
6.20
×
6.20
×
6.20
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
45.00
×
29.00
×
23.00
(CM)
|
0.03
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
13.00/
11.50
(KG)
|
|
Giá cả:
8.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030307
|
6.40
×
×
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
42.00
×
29.00
×
23.00
(CM)
|
0.028
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
13.00/
11.50
(KG)
|
|
Giá cả:
9.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030305
|
5.30
×
×
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
75.00
×
34.00
×
65.00
(CM)
|
0.166
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.50/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.70
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030304
|
×
×
(CM)
|
24
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
hanger plate
|
82.00
×
45.00
×
37.00
(CM)
|
0.137
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
28.90/
22.10
(KG)
|
|
Giá cả:
27.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030303
|
7.30
×
3.80
×
12.50
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030302
|
7.30
×
3.80
×
11.20
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY03030197
|
22.00
×
10.50
×
15.50
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
69.00
×
41.00
×
47.50
(CM)
|
0.134
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
29.00/
24.20
(KG)
|
|
Giá cả:
7.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030301
|
7.30
×
3.80
×
11.20
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030300
|
7.30
×
3.80
×
12.50
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030299
|
7.30
×
3.80
×
11.20
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030298
|
7.30
×
3.80
×
11.20
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
43.00
×
26.00
×
53.00
(CM)
|
0.059
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
12.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030297
|
10.00
×
7.00
×
12.20
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
58.00
×
34.00
×
51.00
(CM)
|
0.101
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030296
|
10.00
×
7.00
×
12.20
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
58.00
×
34.00
×
51.00
(CM)
|
0.101
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
13.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030295
|
12.00
×
5.50
×
5.50
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
49.50
×
22.50
×
56.00
(CM)
|
0.062
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030294
|
×
×
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
46.50
×
37.50
×
96.00
(CM)
|
0.167
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030293
|
×
×
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
54.00
×
38.50
×
97.00
(CM)
|
0.202
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030292
|
×
×
(CM)
|
288
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
OPP BAG
|
46.50
×
37.50
×
96.00
(CM)
|
0.167
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030290
|
×
×
(CM)
|
144
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
78.50
×
37.50
×
96.00
(CM)
|
0.283
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030289
|
×
×
(CM)
|
56
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
115.00
×
37.00
×
96.00
(CM)
|
0.408
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
18.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030287
|
0.00
×
0.00
×
0.00
(CM)
|
42
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
90.00
×
48.00
×
99.00
(CM)
|
0.428
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|