|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030351
|
×
×
(CM)
|
27
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
87.00
×
62.50
×
91.00
(CM)
|
0.495
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
19.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030350
|
26.00
×
18.00
×
4.00
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
60.00
×
55.00
×
40.00
(CM)
|
0.132
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
18.00/
16.00
(KG)
|
|
Giá cả:
14.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030349
|
19.00
×
7.60
×
3.00
(CM)
|
100
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
49.00
×
39.00
×
36.00
(CM)
|
0.069
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
16.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030348
|
21.00
×
3.40
×
9.30
(CM)
|
100
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
50.00
×
45.00
×
43.00
(CM)
|
0.097
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
21.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
9.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030347
|
22.50
×
11.50
×
4.50
(CM)
|
100
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
58.00
×
45.00
×
45.00
(CM)
|
0.117
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030346
|
22.00
×
11.00
×
3.50
(CM)
|
100
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
65.00
×
45.00
×
35.00
(CM)
|
0.102
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
19.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030345
|
10.00
×
4.00
×
20.00
(CM)
|
100
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
58.00
×
44.00
×
34.00
(CM)
|
0.087
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030344
|
16.00
×
9.80
×
19.50
(CM)
|
50
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
78.00
×
52.00
×
42.00
(CM)
|
0.17
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
16.00
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030343
|
8.50
×
6.70
×
(CM)
|
576
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
86.50
×
45.00
×
77.00
(CM)
|
0.3
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030342
|
8.50
×
6.70
×
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
86.50
×
45.00
×
77.00
(CM)
|
0.3
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
24.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030341
|
8.50
×
6.70
×
(CM)
|
576
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
86.50
×
45.00
×
77.00
(CM)
|
0.3
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030340
|
8.50
×
6.70
×
0.00
(CM)
|
576
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
86.50
×
45.00
×
77.00
(CM)
|
0.3
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030339
|
21.30
×
7.70
×
25.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
82.50
×
35.50
×
64.00
(CM)
|
0.187
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
18.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030338
|
17.00
×
1.50
×
30.00
(CM)
|
216
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
81.00
×
35.00
×
108.00
(CM)
|
0.306
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
2.55
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030336
|
12.00
×
4.00
×
23.00
(CM)
|
552
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
81.00
×
35.00
×
108.00
(CM)
|
0.306
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030334
|
27.00
×
16.00
×
6.00
(CM)
|
264
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
91.00
×
45.00
×
84.00
(CM)
|
0.344
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.73
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030333
|
26.00
×
14.00
×
6.00
(CM)
|
264
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
81.00
×
35.00
×
108.00
(CM)
|
0.306
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030332
|
23.00
×
13.00
×
4.00
(CM)
|
504
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
81.00
×
35.00
×
108.00
(CM)
|
0.306
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
22.00/
19.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.10
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030331
|
15.00
×
4.50
×
25.00
(CM)
|
360
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
81.00
×
35.00
×
108.00
(CM)
|
0.306
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
23.00/
20.00
(KG)
|
|
Giá cả:
1.22
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54001,error_msg:invalid si
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030330
|
27.50
×
27.00
×
10.50
(CM)
|
36
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BOX
|
86.00
×
56.50
×
68.00
(CM)
|
0.33
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
17.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
15.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|