|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030943
|
×
×
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
NET BAG
|
89.00
×
56.00
×
80.00
(CM)
|
0.399
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
18.00/
15.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030942
|
12.50
×
34.00
×
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
107.00
×
47.50
×
93.00
(CM)
|
0.473
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
27.00/
24.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030939
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
89.00
×
44.00
×
80.00
(CM)
|
0.313
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
31.00/
28.50
(KG)
|
|
Giá cả:
16.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030938
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
89.00
×
44.00
×
80.00
(CM)
|
0.313
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
31.00/
28.50
(KG)
|
|
Giá cả:
16.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030937
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
108
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
93.50
×
36.00
×
84.00
(CM)
|
0.283
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030936
|
13.00
×
10.00
×
15.00
(CM)
|
108
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
93.50
×
36.00
×
84.00
(CM)
|
0.283
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030935
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
108
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
93.50
×
36.00
×
84.00
(CM)
|
0.283
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
24.00/
21.50
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030934
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
86.00
×
39.50
×
72.00
(CM)
|
0.245
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
17.00/
14.50
(KG)
|
|
Giá cả:
8.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030933
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
86.00
×
39.50
×
72.00
(CM)
|
0.245
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
17.00/
14.50
(KG)
|
|
Giá cả:
8.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030932
|
10.00
×
13.00
×
15.00
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
86.00
×
39.50
×
72.00
(CM)
|
0.245
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
0
|
17.00/
14.50
(KG)
|
|
Giá cả:
8.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030929
|
×
×
(CM)
|
72
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
75.00
×
37.00
×
72.00
(CM)
|
0.2
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
32.00/
29.00
(KG)
|
|
Giá cả:
10.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030928
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
75.00
×
37.00
×
72.00
(CM)
|
0.2
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
32.00/
29.00
(KG)
|
|
Giá cả:
7.90
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030927
|
×
×
(CM)
|
120
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
75.00
×
37.00
×
64.00
(CM)
|
0.178
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
30.00/
27.00
(KG)
|
|
Giá cả:
6.20
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030926
|
×
×
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
PVC/H
|
84.00
×
46.00
×
73.50
(CM)
|
0.284
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
28.00/
25.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.80
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030925
|
0.00
×
×
(CM)
|
168
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
DISPLAY BOX
|
69.00
×
43.00
×
68.00
(CM)
|
0.202
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
30.00/
28.00
(KG)
|
|
Giá cả:
4.65
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030924
|
×
×
(CM)
|
78
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
84.50
×
45.50
×
85.00
(CM)
|
0.327
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
25.00/
22.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.60
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030923
|
36.00
×
4.00
×
25.00
(CM)
|
96
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
High-frequency
|
74.00
×
37.00
×
75.00
(CM)
|
0.205
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
16.00/
13.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030922
|
26.80
×
11.00
×
10.50
(CM)
|
48
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
84.50
×
36.00
×
107.00
(CM)
|
0.325
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
24.00/
21.00
(KG)
|
|
Giá cả:
17.50
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030921
|
14.50
×
43.00
×
(CM)
|
90
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
BLST
|
90.00
×
61.00
×
73.00
(CM)
|
0.401
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
2
|
26.00/
23.00
(KG)
|
|
Giá cả:
5.30
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|
|
R_code:54004,error_msg:please rechar
|
|
| Số sản phẩm |
Kích thước sản phẩm |
QTY/CTN |
|
XXY030916
|
×
×
(CM)
|
60
PCS
|
|
Đóng gói
|
Kích thước hộp bên ngoài
|
VOL.
|
|
WINDOW BOX
|
85.00
×
35.00
×
89.50
(CM)
|
0.266
CBM
|
|
Kích thước gói
|
Hộp bên trong
|
G.W/N.W
|
|
xx
|
|
21.00/
17.00
(KG)
|
|
Giá cả:
8.40
|
Thêm giỏ hàng
|
|
|